hub-and-spoke system

hub-and-spoke system

A map shows a hub-and-spoke system connecting several cities.

Định nghĩa

Danh từ: - Hệ thống trung tâm tỏa nhánh: "hub-and-spoke system" mô tả một mô hình tổ chức, đặc biệt trong vận tải hàng không, trong đó các sân bay địa phương (spokes) kết nối với một sân bay trung tâm (hub) nơi cung cấp các chuyến bay đường dài. Hệ thống này tối ưu hóa việc tập trung hành khách hàng hóa tại một điểm trung tâm trước khi phân phối đến các điểm đến khác.

dụ sử dụng
  • (Hãng hàng không vận hành hệ thống trung tâm tỏa nhánh, với trung tâm chính đặt tại Chicago.)
  • (Các sân bay nhỏ hơn được hưởng lợi từ hệ thống trung tâm tỏa nhánh nhờ quyền truy cập vào các chuyến bay quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kinh doanh logistics: "hub-and-spoke system" cũng được dùng để chỉ mô hình phân phối hàng hóa, nơi một kho trung tâm (hub) nhận hàng từ nhiều nguồn (spokes) phân phối lại.

    • The company's distribution network is based on a hub-and-spoke system to reduce transportation costs. (Mạng lưới phân phối của công ty dựa trên hệ thống trung tâm tỏa nhánh để giảm chi phí vận chuyển.)
  • Trong giao thông đô thị: mô hình này áp dụng cho các tuyến xe buýt hoặc tàu điện ngầm, nơi các tuyến nhánh (spokes) đổ về một ga trung tâm (hub).

    • The city's metro system uses a hub-and-spoke system to connect suburban areas to downtown. (Hệ thống tàu điện ngầm của thành phố sử dụng hệ thống trung tâm tỏa nhánh để kết nối các khu vực ngoại ô với trung tâm thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Hub-and-spoke (adj): thuộc về hệ thống trung tâm tỏa nhánh.
    • This is a hub-and-spoke network. (Đây một mạng lưới trung tâm tỏa nhánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Mạng lưới trung tâm: mô hình tổ chức tương tự, nhấn mạnh vào sự tập trung tại một điểm trung tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "to operate" (vận hành) hoặc "to implement" (triển khai).
    • They plan to implement a hub-and-spoke system. (Họ dự định triển khai hệ thống trung tâm tỏa nhánh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Spokes in the wheel": một thành ngữ không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng để ẩn dụ về các phần phụ trong một hệ thống.
    • Each local office is a spoke in the wheel of the company. (Mỗi văn phòng địa phương một mắt xích trong cỗ máy của công ty.)